Bộ á (yà) 襾

Các biến thể: 襾, 覀

Giải nghĩa: che đậy, úp lên.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

6 nét

西

7 nét

𧟡

8 nét

𧟣

9 nét

𧟤 𧟥 𧟦

10 nét

𧟧 𧟨 𧟩

11 nét

𧟪 𧟬

12 nét

13 nét

𧟯 𧟰

15 nét

𧟹

16 nét

𧟼 𧟽

17 nét

𧟿

18 nét

19 nét

20 nét

𧠃

21 nét

𧠄

23 nét

25 nét