Từ điển Hán Nôm

Bộ xích (chì) 赤

Các biến thể: 赤

Giải nghĩa: màu đỏ.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

6 nét

𧹘

7 nét

9 nét

𧹙 𧹚

11 nét

𧹛

12 nét

𧹝 𧹞 𫎭

13 nét

𧹠 𧹢

14 nét

15 nét

𧹧

16 nét

𧹬 𧹯

17 nét

𧹲

18 nét

𧹷

19 nét

𧹸 𧹹

21 nét

22 nét

𧺀 𧺁

23 nét

𧺄