Bộ tẩu (zǒu) 走

Các biến thể: 走

Giải nghĩa: đi, chạy.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

6 nét

7 nét

8 nét

𧺆 𧺇 𧺈

9 nét

𧺉

22 nét

𧾢 𧾣 𧾥

24 nét

𧾭 𧾰

25 nét

𧾴

26 nét

28 nét

𧾶