Bộ túc (zú) 足

Các biến thể: 足

Giải nghĩa: chân, đầy đủ.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

7 nét

8 nét

𧾸 𧾹

9 nét

𧾺 𧾻 𧿀

26 nét

𨇻 𨇾

27 nét

𨈁 𨈃 𨈅 𨈆

28 nét

𨈄

29 nét

𨈊

30 nét

𨈉 𨈋 𨈌