Từ điển Hán Nôm

Bộ túc (zú) 足

Các biến thể: 足

Giải nghĩa: chân, đầy đủ.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

7 nét

8 nét

𧾸 𧾹

9 nét

𧾺 𧾻 𧿀

10 nét

趿 𧿁 𧿂 𧿃 𧿄 𧿅 𧿈 𧿉 𧿊 𧿍 𧿎

11 nét

𧿒 𧿓 𧿖 𧿘 𧿛 𧿜 𧿞 𧿟 𧿠 𧿡 𧿣 𧿤 𧿦 𧿪 𧿬 𧿮 𧿯 𧿰 𧿱 𧿲 𫏂 𫏃

12 nét

𧿧 𧿳 𧿶 𧿸 𧿹 𧿺 𧿾 𨀀 𨀁 𨀆 𨀇 𨀉 𨀓 𨁁 𫏆

13 nét

𧿿 𨀕 𨀗 𨀚 𨀛 𨀞 𨀟 𨀡 𨀢 𨀣 𨀥 𨀦 𨀩 𨀪 𨀭 𨀲 𨀵 𨀶 𨀷 𨁀 𫏋

14 nét

跿 𨀱 𨁈 𨁉 𨁎 𨁓 𨁔 𨁕 𨁜 𨁝 𨁞 𨁠 𨁢 𨁣 𨁳 𨁴

15 nét

𨁵 𨁸 𨁺 𨁻 𨁼 𨁾 𨂁 𨂂 𨂄 𨂆 𨂈 𨂉 𨂋 𨂍 𨂏 𨂑 𨂓 𨂛 𨂜 𨂝

16 nét

踿 𨂠 𨂣 𨂥 𨂦 𨂧 𨂨 𨂩 𨂫 𨂬 𨂭 𨂮 𨂰 𨂲 𨂳 𨂶 𨂷 𨂸 𨂹 𨂺 𨂻 𨃂 𨃆 𨃉 𨃒 𨃚 𨃣 𨃦 𫏕

17 nét

𨂤 𨃔 𨃗 𨃘 𨃜 𨃝 𨃞 𨃟 𨃠 𨃡 𨃢 𨃤 𨃥 𨃧 𨃨 𨃪 𨃮 𨃱 𨃿 𨄀 𨄃 𨄄 𨄝 𨅈 𨅚

18 nét

𨄆 𨄇 𨄉 𨄌 𨄎 𨄏 𨄑 𨄒 𨄔 𨄖 𨄘 𨄙 𨄚 𨄣 𨄧 𨄨 𨄩 𨄪 𨄫 𨄬 𨄭 𨄮 𨄱 𨄲 𨅆 𨅜 𨅱

19 nét

蹿 𨅊 𨅌 𨅍 𨅎 𨅐 𨅑 𨅒 𨅔 𨅕 𨅖 𨅘 𨅙 𨅛 𨅝 𨅞 𨅟 𨅠 𨅡 𨅢 𨅥 𨅦 𨅧 𨅨 𨅩 𨅫 𨅬 𨅲 𨅳 𨅴 𨅵 𨅶 𨆀 𨆍 𨆏 𨆩 𨆳

20 nét

𨆁 𨆄 𨆆 𨆈 𨆉 𨆊 𨆋 𨆌 𨆐 𨆑 𨆚 𨆛 𨆜 𨆦

21 nét

𨆪 𨆫 𨆭 𨆮 𨆯 𨆰 𨆲 𨆴 𨆼 𨇁 𨇆 𫏨

22 nét

𨇂 𨇃 𨇇 𨇈 𨇊 𨇋 𨇏 𨇐 𨇔 𨇙 𨇚 𨇛 𨇜 𨇠 𨇡

23 nét

𨇖 𨇝 𨇞 𨇨

24 nét

𨇤 𨇥 𨇧 𨇪 𨇫 𨇭

25 nét

𨇮 𨇰 𨇱 𨇲 𨇳 𨇴 𨇿

26 nét

𨇻 𨇾

27 nét

𨈁 𨈃 𨈅 𨈆

28 nét

𨈄

29 nét

𨈊

30 nét

𨈉 𨈋 𨈌