Bộ thân (shēn) 身

Các biến thể: 身

Giải nghĩa: thân thể, thân mình.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

7 nét

10 nét

𨈓 𨈔

17 nét

𨉮 𨉰

18 nét

躿 𨉺 𨊆 𨊇

20 nét

𨊍 𨊎 𨊒

21 nét

𨊓 𨊕 𨊖 𨊗

22 nét

𨊘

23 nét

𨊜

27 nét