Từ điển Hán Nôm

Bộ thân (shēn) 身

Các biến thể: 身

Giải nghĩa: thân thể, thân mình.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

7 nét

10 nét

𨈓 𨈔

11 nét

𨈙 𨈚 𨈛 𨈜 𨈝 𨈞 𨈟 𨈠 𨈡 𨈢 𨈣 𨈦 𨈨

12 nét

𨈪 𨈫 𨈬 𨈭 𨈴 𨈵 𨈷

13 nét

𨈸 𨈻 𨈼 𨉀 𨉁 𨉂 𨉃 𨉄 𨉅 𨉆 𨉇 𨉈

14 nét

𨉉 𨉊 𨉋 𨉌 𨉍 𨉑 𨉒

15 nét

𨉔 𨉖 𨉗 𨉚 𨉛 𨉡

16 nét

𨉣 𨉥 𨉦 𨉯 𨉵

17 nét

𨉮 𨉰

18 nét

躿 𨉺 𨊆 𨊇

19 nét

𨉿 𨊀 𨊁 𨊉 𨊊

20 nét

𨊍 𨊎 𨊒

21 nét

𨊓 𨊕 𨊖 𨊗

22 nét

𨊘

23 nét

𨊜

27 nét