Bộ xa (chē) 車

Các biến thể: 車, 车

Giải nghĩa: cái xe.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

4 nét

5 nét

6 nét

7 nét

𫐄

21 nét

𨏎 𨏏

25 nét

𨏴

27 nét

𨏺 𨏼 𨏾

28 nét

𨐀

29 nét

𨐂

31 nét