Từ điển Hán Nôm

Bộ xa (chē) 車

Các biến thể: 車, 车

Giải nghĩa: cái xe.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

4 nét

5 nét

6 nét

7 nét

𫐄

8 nét

𨐅 𨐆 𫐆 𫐇

9 nét

𨊠 𨊢 𨊥 𨊦 𨐇 𫐈 𫐉

10 nét

轿 𨊧 𨊨 𨊪 𨊭 𨊮 𨊯 𨊰 𨊱 𨐈 𫐋 𫐌

11 nét

𨊴 𨊵 𨊶 𨊷 𨊸 𨊺 𨊻 𨊼 𨊽 𨊾 𨋁 𨋂 𨋄 𨋅 𨋆 𨋇 𨋊 𨋋 𨋌 𨋕

12 nét

𨋎 𨋏 𨋑 𨋒 𨋓 𨋔 𨋖 𨋚 𨋛 𨋠 𨋢 𨋤 𨋥 𨋧 𫏵 𫐎 𫐏 𫐐 𫐑

13 nét

軿 𨋨 𨋩 𨋪 𨋫 𨋬 𨋭 𨋮 𨋯 𨋱 𨋶 𨋷 𨋸 𨋹 𨋻 𨋼 𨋿 𨌁 𨌅 𫐒 𫐓

14 nét

𨌂 𨌃 𨌆 𨌇 𨌉 𨌊 𨌋 𨌏 𨌐 𨌑 𨌒 𨌓 𨌔 𨌕 𨌖 𨌗 𨌝 𨌞 𨌟 𨌡 𫏶 𫐔

15 nét

𨌠 𨌤 𨌥 𨌦 𨌧 𨌨 𨌩 𨌪 𨌮 𨌯 𨌰 𨌱 𨌲 𨌴 𨌵 𨌷 𨌸 𨌿 𨍀 𨍁 𨍂 𨍃 𨍆 𨍋 𨐉 𫐕 𫐖

16 nét

𨍈 𨍉 𨍊 𨍌 𨍍 𨍎 𨍒 𨍓 𨍔 𨍗 𨍚 𨍜 𨍝 𨍟 𨍠 𨍡 𨍣 𨍤 𨍨 𨍷 𨍹 𨍾 𫐗

17 nét

輿 𨍩 𨍪 𨍬 𨍮 𨍯 𨍰 𨍱 𨍲 𨍳 𨍴 𨍵 𨍸 𨍺 𨍻 𨍼 𨍽 𨍿 𨎄 𨎅 𨎇 𨎈 𨎊 𫐘

18 nét

𨎋 𨎌 𨎍 𨎏 𨎐 𨎕 𨎖 𨎘 𨎙 𨎚 𨎛 𨎜 𨎟 𨎠 𨎢 𨎩 𨎮

19 nét

𨎥 𨎧 𨎨 𨎪 𨎭 𨎯 𨎰 𨎱 𨏂 𫐙

20 nét

𨎲 𨎳 𨎴 𨎵 𨎶 𨎸 𨎹 𨎺 𨎽 𨎾 𨎿 𨏀 𨏁 𨏅 𨏇 𨏈 𨏊 𨏋 𨏕 𨐊

21 nét

𨏎 𨏏

22 nét

𨏑 𨏒 𨏓 𨏔 𨏖 𨏘 𨏙 𨏜 𨏝

23 nét

𨏟 𨏠 𨏡 𨏢 𨏣 𨏤 𨏥 𨏦 𨏪 𨏫 𨏱

24 nét

𨏬 𨏮 𨏯 𨏰 𨏲

25 nét

𨏴

26 nét

𨏵 𨏷 𨏸 𨏽

27 nét

𨏺 𨏼 𨏾

28 nét

𨐀

29 nét

𨐂

31 nét