Bộ tân (xīn) 辛

Các biến thể: 辛

Giải nghĩa: cay, vất vả.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

7 nét

8 nét

𨐌

10 nét

𨐍 𨐎

11 nét

𨐏

12 nét

𨐓

13 nét

𨐔 𨐕

14 nét

17 nét

𨐨 𨐯

18 nét

𨐲

19 nét

𨐵 𨐹

20 nét

𨐼

21 nét

22 nét

𨐾

24 nét

𨑀

29 nét

𨑁

30 nét

𨑂