Từ điển Hán Nôm

Bộ sước (chuò) 辵

Các biến thể: 辵, 辶

Giải nghĩa: chợt bước đi chợt dừng lại.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

3 nét

5 nét

𨑍 𨑏 𨑐

6 nét

𨑑 𨑒 𨑓 𨑖 𨑙 𨑞 𨑟 𨒛

7 nét

𨑦 𨑧 𨑩 𨑬 𨑭 𨑳 𨑴 𨑵 𨑶 𨑷 𨑸 𨑹 𨑼 𨑾 𨑿 𨒀 𨒁

8 nét

𨒂 𨒄 𨒆 𨒈 𨒉 𨒋 𨒌 𨒍 𨒎 𨒏 𨒐 𨒔 𨒖 𨒘 𨒙 𨒚 𨒝 𨒟 𨒡 𨒣 𨒵

9 nét

迿 退 𨒤 𨒥 𨒧 𨒨 𨒪 𨒫 𨒭 𨒮 𨒯 𨒰 𨒲 𨒳 𨒶 𨒽 𨒾 𨒿 𨓀 𨓁 𨓂 𨓃 𨓄

10 nét

𨑔 𨑛 𨑡 𨓅 𨓆 𨓈 𨓉 𨓋 𨓌 𨓍 𨓎 𨓏 𨓒 𨓖 𨓗 𨓘 𨓙 𨓚 𨓛 𨓜 𨓝 𨓟 𨓠 𨓤 𨓥 𨓦 𨓧 𨓩

11 nét

𨑢 𨓫 𨓬 𨓰 𨓱 𨓲 𨓳 𨓵 𨓷 𨓹 𨓺 𨓻 𨓽 𨓾 𨔀 𨔁 𨔂 𨔃 𨔄 𨔅 𨔆 𨔋 𨔑 𨔖 𨔘 𨔙 𨔚 𨔛 𨔜 𨔠 𨔯

12 nét

𨒠 𨓴 𨓸 𨔝 𨔞 𨔟 𨔡 𨔢 𨔣 𨔤 𨔥 𨔧 𨔨 𨔩 𨔪 𨔫 𨔬 𨔭 𨔮 𨔰 𨔱 𨔲 𨔳 𨔴 𨔵 𨔶 𨔼 𨔽 𨕍 𨕎 𨕏 𨕐 𨕑 𨕒 𨕓 𨕔 𨕖 𨕙 𨕚 𨕜 𨕡 𨕤 𨕷 𫐷

13 nét

𨔸 𨔹 𨔻 𨕝 𨕞 𨕟 𨕠 𨕣 𨕥 𨕦 𨕧 𨕨 𨕩 𨕸 𨕾 𨖀 𨖂 𨖏

14 nét

𨖆 𨖇 𨖈 𨖉 𨖊 𨖍 𨖐 𨖒 𨖚 𨖛 𨖜 𨖝 𨖞 𨖟 𨖠 𨖡 𨖣 𨖥 𨖦 𨖫 𨖯 𨖰 𨖱 𨗒 𨗲

15 nét

𨓶 𨓼 𨖴 𨖸 𨖹 𨖺 𨖻 𨖽 𨖿 𨗀 𨗁 𨗂 𨗄 𨗅 𨗆 𨗇 𨗋 𨗌 𨗍 𨗐 𨗓 𨗔 𨗕 𨗖 𨗗 𨗘 𨗙 𨗟 𨗠 𨗢 𨗣 𨗤

16 nét

𨗧 𨗩 𨗪 𨗫 𨗭 𨗮 𨗯 𨗱 𨗳 𨗺 𨗻 𨗼 𨗽 𨗿 𨘁 𨘂 𨘕 𨘚

17 nét

𨕪 𨕼 𨕽 𨖁 𨘈 𨘉 𨘊 𨘍 𨘑 𨘒 𨘓 𨘖 𨘙 𨘛 𨘜 𨘝 𨘟 𨘠 𨘪 𨘬

18 nét

𨖤 𨖪 𨘡 𨘢 𨘣 𨘤 𨘧 𨘫 𨘭 𨘮 𨘯 𨘰 𨘲 𨘳 𨘴

19 nét

𨗃 𨗝 𨘶 𨘷 𨘹 𨘺 𨘿 𨙀

20 nét

𨗬 𨙂 𨙃 𨙅 𨙆 𨙋 𨙎 𨙐 𨙑 𨙒 𨙕 𨙗

21 nét

𨙔 𨙘 𨙙 𨙚

22 nét

𨙜 𨙟

23 nét

𨙁 𨙠 𨙢 𨙣

24 nét

𨙤

25 nét

𨙞 𨙦

26 nét

𨙧