Bộ dậu (yǒu) 酉

Các biến thể: 酉

Giải nghĩa: ngôi thứ 10 hàng chi.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

7 nét

9 nét

𨟰

22 nét

𨣲 𨣳 𨣴 𨣵

25 nét

𨤄

26 nét

𨤆

27 nét

𨤇 𨤉

31 nét

𨤍