Từ điển Hán Nôm

Bộ dậu (yǒu) 酉

Các biến thể: 酉

Giải nghĩa: ngôi thứ 10 hàng chi.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

7 nét

9 nét

𨟰

10 nét

𨟲

11 nét

𨟴 𨟵 𨟶 𨟷 𨟹 𨟺 𨟻 𨟼 𨟾 𨟿 𨠀 𨠁 𨠂 𨠃 𨠆 𨠇 𨠈 𨠊

12 nét

𨠋 𨠍 𨠎 𨠏 𨠑 𨠒 𨠓 𨠔 𨠕 𨠖 𨠗 𨠘 𨠙 𨠚 𨠠 𨠢

13 nét

𨠤 𨠦 𨠧 𨠨 𨠩 𨠪 𨠮 𨠯 𨠰 𨠱 𨠴 𨠵

14 nét

𨠷 𨠹 𨠺 𨠾 𨡀 𨡁 𨡂 𨡅 𨡆 𨡇 𫑷

15 nét

𨡍 𨡎 𨡐 𨡒 𨡓 𨡔 𨡕 𨡖 𨡗 𨡘 𨡙 𨡝 𨡞 𨡟 𨡠 𨡢 𨡣 𨡥 𨡦 𨡱 𨡸 𨢄

16 nét

𨡩 𨡪 𨡬 𨡮 𨡯 𨡰 𨡲 𨡳 𨡴 𨡵 𨡶 𨡷 𨡺 𨡻 𨡼 𨡿 𨢀 𨢁 𨢂 𨢃 𨢕 𨢚

17 nét

𨢊 𨢋 𨢌 𨢍 𨢎 𨢏 𨢐 𨢒 𨢓 𨢗 𨢘 𨢙 𨢛 𨢜 𨢝 𨢞 𨢠 𨢡 𨢬

18 nét

𨢤 𨢥 𨢦 𨢧 𨢨 𨢩 𨢫 𨢭 𨢮 𨢰 𨢱 𨢲 𨢴 𨢵 𨢶 𨢷 𨢸 𨢹 𨢺 𨣡

19 nét

𨢽 𨢾 𨢿 𨣁 𨣃 𨣆 𨣇 𨣈 𨣊 𨣋 𨣌 𨣎 𨣐 𨣑 𨣓 𨣔

20 nét

𨣖 𨣗 𨣘 𨣙 𨣚 𨣛 𨣜 𨣝 𨣠 𨣣 𨣦

21 nét

𨣧 𨣨 𨣩 𨣪 𨣭 𨣮 𨣯 𨣰

22 nét

𨣲 𨣳 𨣴 𨣵

23 nét

𨣶 𨣷 𨣸 𨣹 𨣺 𨣻 𨣼

24 nét

𨣿 𨤀 𨤁 𨤃

25 nét

𨤄

26 nét

𨤆

27 nét

𨤇 𨤉

28 nét

𨤅 𨤈 𨤊 𨤋 𨤌

31 nét

𨤍