Từ điển Hán Nôm

Bộ biện (biàn) 釆

Các biến thể: 釆

Giải nghĩa: phân biệt.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

7 nét

8 nét

10 nét

𨤏

11 nét

𨤐 𨤑

12 nét

13 nét

𨤒

15 nét

𨤖 𨤗

16 nét

𨤘 𨤙

17 nét

𨤚 𨤜 𨤝

20 nét

21 nét

𨤟