Từ điển Hán Nôm

Bộ kim (jīn) 金

Các biến thể: 金

Giải nghĩa: kim loại, vàng.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

5 nét

6 nét

7 nét

8 nét

𨰾 𨰿

9 nét

𨱀 𨱁 𨱂 𫓧 𫓩

10 nét

䥿 𨤽 𨤾 𨥀 𨥁 𨱃 𨱄 𨱅 𨱆

11 nét

𨥃 𨥄 𨥅 𨥇 𨥈 𫒇 𫓯 𫓰 𫓱 𫓴

12 nét

𨥊 𨥋 𨥌 𨥍 𨥎 𨥏 𨥐 𨥑 𨥒 𨥓 𨥔 𨥚 𨥛 𨥝 𨥡 𨥢 𨥤 𨥥 𨥦 𨥧 𨱇 𨱈 𫒋 𫓵

13 nét

𨥨 𨥩 𨥪 𨥭 𨥲 𨥳 𨥵 𨥹 𨥻 𨥾 𨦂 𨱉 𨱊 𨱋 𨱌 𨱍 𫓸 𫓻

14 nét

𨦃 𨦅 𨦇 𨦕 𨦘 𨦙 𨦚 𨦜 𨦝 𨦟 𨦠 𨦢 𨦣 𨦫 𨦵 𨧜 𨱎 𨱏 𫔁 𫔂

15 nét

𨦎 𨦬 𨦭 𨦯 𨦰 𨦱 𨦲 𨦴 𨦶 𨦷 𨦸 𨦿 𨧎 𨧏 𨧐 𨧑 𨧓 𨧘 𨧙 𨧛 𨧦 𨧧 𨧨 𨧯 𫔅 𫔇

16 nét

錄 𨧩 𨧫 𨧬 𨧭 𨧮 𨧱 𨧲 𨧳 𨧴 𨧵 𨧶 𨧸 𨧾 𨨄 𨨆 𨨕 𨨖 𨨙 𨨚 𨨞 𨨟 𨨠 𨨬 𨨭 𨨮 𨪎 𨱐 𨱑

17 nét

𨨰 𨨱 𨨳 𨨵 𨨶 𨨷 𨨸 𨨹 𨨺 𨨻 𨨼 𨨽 𨨾 𨩀 𨩁 𨩂 𨩐 𨩨 𨩪 𨩬 𨩭 𨩮 𨩰 𨩱 𨩳 𨩵 𨩷 𨩸 𨩹 𨩺 𨩼 𨩽 𨪅 𨪆 𨪇 𨪓 𨪻 𨱒 𨱓 𨱔 𫔌 𫔍 𫔎

18 nét

䤿 𨪉 𨪋 𨪍 𨪐 𨪑 𨪔 𨪖 𨪗 𨪘 𨪙 𨪠 𨪲 𨪳 𨪴 𨪸 𨪺 𨪼 𨪽 𨪾 𨫁 𨫂 𨫎 𨫼 𨱕 𨱖

19 nét

𨫏 𨫐 𨫑 𨫒 𨫓 𨫔 𨫕 𨫖 𨫘 𨫙 𨫚 𨫢 𨫦 𨫹 𨫺 𨫻 𨫽 𨫾 𨫿 𨬀 𨬃 𨬄 𨬆 𨬇 𨬍 𨬘 𨬚 𨭈

20 nét

𨬎 𨬏 𨬑 𨬓 𨬔 𨬕 𨬗 𨬙 𨬛 𨬝 𨬟 𨬿 𨭀 𨭄 𨭅 𨭇 𨭋 𨭏 𨭒 𨭘 𨭛

21 nét

𨭕 𨭖 𨭙 𨭚 𨭜 𨭝 𨭞 𨭟 𨭧 𨭹 𨭻 𨭼 𨭽 𨭾 𨭿 𨮀 𨮂 𨮃 𨮄 𨮆 𨮒 𨮔 𨮖 𨮗

22 nét

𨮓 𨮕 𨮘 𨮚 𨮩 𨮪 𨮫 𨮬 𨮮 𨮯 𨮰 𨮱 𨮴 𨮷 𨮹 𨮿 𨯅 𨯓 𨯝

23 nét

𨮺 𨮼 𨮽 𨮾 𨯀 𨯄 𨯒 𨯔 𨯕 𨯖 𨯚 𨯜 𨯠

24 nét

𨯞 𨯟 𨯡 𨯢 𨯣 𨯤 𨯥 𨯱 𨯳 𨯴 𨯺 𨯼 𨰄

25 nét

𨯻 𨰅 𨰉 𨰊 𨰋 𨰑

26 nét

𨰌 𨰍 𨰎 𨰏 𨰐 𨰒 𨰓 𨰛 𨰤

27 nét

𨰟 𨰠 𨰢 𨰦 𨰩

28 nét

𨰮 𨰯 𨰰

29 nét

𨰲 𨰳