Từ điển Hán Nôm

Bộ phụ (fù) 阜

Các biến thể: 阜, 阝

Giải nghĩa: đống đất, gò đất.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

2 nét

4 nét

𨸒 𨸔

5 nét

𨸖 𨸘 𨸚

6 nét

𨸛 𨸝 𨸞 𨸟 𨸦 𨸧 𨸨 𨸲

7 nét

𨸪 𨸫 𨸬 𨸭 𨸮 𨸰 𨸱 𨸳 𨸴 𨸹 𨸿

8 nét

𨸏 𨹁 𨹂 𨹃 𨹄 𨹆 𨹈 𨹉 𨹊 𨹋 𨹌 𨹎 𨹒 𨹓 𨹔 𨹕 𨹖 𨹛 𨹟 𨹠 𨹢 𨹣 𨹩 𨹫

9 nét

𨹜 𨹞 𨹧 𨹨 𨹴

10 nét

𨹶 𨹷 𨹸 𨹹 𨹺 𨹼 𨹽 𨹾 𨹿 𨺁 𨺂 𨺃 𨺄 𨺆 𨺈 𨺓 𨺕 𨺗 𨺘 𨺙 𨺚 𨺛 𨺜 𨺞 𨺩 𨺺

11 nét

𨺣 𨺤 𨺦 𨺧 𨺨 𨺪 𨺬 𨺮 𨺯 𨺶 𨺷 𨺹 𨺻 𨺼 𨺽 𨺾 𨻇 𫕉

12 nét

𨸥 𨻀 𨻃 𨻄 𨻅 𨻈 𨻉 𨻊 𨻋 𨻌 𨻎 𨻐 𨻒 𨻓 𨻔 𨻕 𨻘 𨻢 𨻣 𨻤 𨻥 𨻦 𨻨 𨻩 𨻫 𨻭 𨻰

13 nét

𨸷 𨻯 𨻱 𨻲 𨻳 𨻵 𨻶 𨻷 𨻸 𨻹 𨻺 𨻼 𨻽 𨻾 𨼆 𨼇 𨼈 𨼉 𨼊 𨼑 𨼙

14 nét

𨹇 𨺀 𨻴 𨼍 𨼏 𨼐 𨼓 𨼖 𨼗 𨼘 𨼡 𨼢 𨼣 𨼤 𨼥 𨼦 𨼧 𨼨

15 nét

𨼭 𨼮 𨼰 𨼴 𨼺 𨼾 𨽈 𨽉

16 nét

𨺅 𨺔 𨽁 𨽂 𨽃 𨽊 𨽋 𨽌 𨽏 𨽛

17 nét

𨺫 𨺵 𨻪 𨽍 𨽎 𨽐 𨽑 𨽟

18 nét

𨻏 𨻑 𨽗 𨽘 𨽙 𨽞 𨽠

19 nét

𨻿 𨽤 𨽥 𨽧

20 nét

𨼕 𨽨 𨽭

21 nét

𨼱 𨼹 𨼻 𨽬

22 nét

𨽄 𨽮

23 nét

𨽰

24 nét

𨽝 𨽡

26 nét

𨽩 𨽪

29 nét

𨽫 𨽱

32 nét

𨽵

33 nét

𨽴