Từ điển Hán Nôm

Bộ chuy (zhuī) 隹

Các biến thể: 隹

Giải nghĩa: chim đuôi ngắn.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

8 nét

10 nét

𨾅 𨾆 𨾇

11 nét

𨾈 𨾊 𨾋 𨾍 𨾎 𨾏 𨾐 𨾑

12 nét

𨾒 𨾓 𨾔 𨾕 𨾗 𨾘 𨾙 𨾚 𨾛 𨾜 𨾝 𨾟

13 nét

𨾖 𨾠 𨾡 𨾢 𨾣 𨾤 𨾥 𨾦 𨾧 𨾨 𨾩 𨾪 𨾫 𨾬 𨾭 𨾮 𨾯 𨾱 𨿆

14 nét

𨾲 𨾳 𨾵 𨾶 𨾷 𨾸 𨾹 𨾺 𨾼 𨾽 𨾾 𨾿 𨿀 𨿂 𨿃 𨿈 𨿉 𨿊 𫕛

15 nét

𨿋 𨿌 𨿍 𨿎 𨿏 𨿐 𨿑 𨿒 𨿓 𨿔 𨿕 𨿖 𨿗 𨿘 𨿙 𨿚 𨿛 𨿜 𨿝 𨿞 𨿟

16 nét

䧿 𨿠 𨿡 𨿣 𨿤 𨿥 𨿦 𨿧 𨿨 𨿩 𨿪 𨿫 𨿬 𨿮 𨿯 𨿰 𨿱 𨿲 𨿳 𨿴 𨿵 𨿶 𨿹 𨿻 𨿼 𩀑 𩀔

17 nét

𨿽 𨿿 𩀀 𩀁 𩀂 𩀃 𩀄 𩀅 𩀆 𩀇 𩀈 𩀉 𩀊 𩀋 𩀌 𩀍 𩀎 𩀏 𩀐 𩀕 𩀖

18 nét

𩀗 𩀘 𩀙 𩀚 𩀛 𩀝 𩀞 𩀟 𩀠 𩀡 𩀵

19 nét

𩀤 𩀥 𩀦 𩀧 𩀨 𩀩 𩀫 𩀬 𩀭 𩀮 𩀯 𩀰

20 nét

𩀱 𩀴 𩀶 𩀷 𩀸 𩀹 𩀺 𩀻 𩀼 𩀽 𩀾 𩀿 𩁀 𩁂 𩁃 𩁄 𩁅 𩁆

21 nét

𩁇 𩁈 𩁉 𩁊 𩁋 𩁌 𩁍 𩁎 𩁏 𩁐 𩁒 𩁕

22 nét

𩁓 𩁔 𩁖 𩁗 𩁘 𩁚 𩁛 𩁜 𩁝 𩁞

23 nét

𩁟 𩁠 𩁡 𩁢 𩁣 𩁤 𩁥 𩁧 𩁫

24 nét

𩁨 𩁩 𩁪

25 nét

𩁬 𩁮

27 nét

𩁰

28 nét

𩁲

30 nét

𩁳

33 nét

35 nét

𩁵