Bộ chuy (zhuī) 隹

Các biến thể: 隹

Giải nghĩa: chim đuôi ngắn.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

8 nét

24 nét

𩁨 𩁩 𩁪

25 nét

𩁬 𩁮

27 nét

𩁰

28 nét

𩁲

30 nét

𩁳

33 nét

35 nét

𩁵