Bộ vũ (yǔ) 雨

Các biến thể: 雨

Giải nghĩa: mưa.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

8 nét

27 nét

28 nét

𩇈 𩇉 𩇊

29 nét

𩇋 𩇌 𩇎

31 nét

𩇏

32 nét

𩇐 𩇑

36 nét

38 nét

𩇒

40 nét

𩇓