Từ điển Hán Nôm

Bộ thanh (qīng) 青

Các biến thể: 青

Giải nghĩa: màu xanh.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

8 nét

11 nét

𩇕

12 nét

𩇗

13 nét

𩇛

14 nét

𩇜

15 nét

16 nét

𩇝 𩇞

17 nét

𩇟

18 nét

𩇠

21 nét

𩇥