Từ điển Hán Nôm

Bộ phi (fēi) 非

Các biến thể: 非

Giải nghĩa: không phải, không đúng.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

8 nét

𩇧

10 nét

𩇦 𩇨

11 nét

𩇪

12 nét

䨿 𩇭 𩇯 𩇰 𩇱

13 nét

𩇶

15 nét

𩇸 𩇹 𩇺

16 nét

𩇼

19 nét

20 nét

𩇾 𩇿 𩈀