Từ điển Hán Nôm

Bộ diện (miàn) 面

Các biến thể: 面

Giải nghĩa: mặt, bề mặt.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

8 nét

9 nét

12 nét

𩈃 𩈄 𩈅

13 nét

𩈇 𩈉 𩈊 𩈌

14 nét

𩈍 𩈑 𩈕 𩈖 𩈗

15 nét

𩈙 𩈚 𩈛 𩈝 𩈟

16 nét

𩈢 𩈣 𩈥 𩈨

17 nét

𩈫 𩈱

18 nét

𩈳 𩈶 𩈷

20 nét

𩈽 𩈾 𩈿

21 nét

𩉂 𩉃 𩉇 𩉈 𩉉

22 nét

𩉊 𩉋

23 nét

𩉌 𩉏

24 nét

𩉑 𩉒 𩉓

26 nét

𩉕

27 nét

𩉖 𩉗 𩉘

28 nét

𩉚