Từ điển Hán Nôm

Bộ cách (gé) 革

Các biến thể: 革

Giải nghĩa: da thú, thay đổi, cải cách.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

9 nét

11 nét

𩉜

12 nét

𩉞 𩉟 𩉠

13 nét

𩉣 𩉤 𩉥 𩉦 𩉨 𩉩 𩉪 𩉫 𩉬 𩉱 𩉲 𩉳 𩉴 𩉶 𩉷

14 nét

𩉹 𩉺 𩉻 𩉼 𩉽 𩉾 𩊁 𩊄 𩊅 𩊆 𩊈 𩊉 𩊊 𩊋 𩊌 𩊎 𩊕 𫖅

15 nét

𩊐 𩊒 𩊓 𩊔 𩊗 𩊘 𩊙 𩊜 𩊝 𩊞 𩊟 𩊥 𩊦 𩊧

16 nét

𩊩 𩊮 𩊲 𩊳 𩊷 𩊸 𩊹 𩊼 𩊿 𩋀 𩋇 𩋖

17 nét

𩋂 𩋃 𩋄 𩋅 𩋆 𩋈 𩋉 𩋊 𩋋 𩋎 𩋐 𩋑 𩋓 𩋔 𩋘 𩋛 𩋝 𩋞 𩋪 𩋵

18 nét

𩋟 𩋠 𩋡 𩋢 𩋥 𩋦 𩋧 𩋨 𩋫 𩋬 𩋭 𩋮 𩋰 𩋱 𩋲 𩋶 𩋷 𩋸 𩋹 𩋻 𩋼 𩋽 𩋾 𩌀 𩌁 𩌃

19 nét

𩌄 𩌅 𩌇 𩌉 𩌊 𩌋 𩌎 𩌏 𩌐 𩌑 𩌒 𩌓 𩌘 𩌙 𩌚 𩌛 𩌜 𩌞 𩌟 𩌡 𩌣 𩌤 𩌥 𩍁 𩍂

20 nét

𩌦 𩌨 𩌩 𩌪 𩌫 𩌬 𩌭 𩌮 𩌰 𩌱 𩌲 𩌳 𩌵 𩌶 𩌸 𩌹 𩌺 𩌻 𩌼 𩌽 𩌿 𩍀 𫖉

21 nét

䩿 𩍄 𩍅 𩍆 𩍇 𩍈 𩍊 𩍋 𩍍 𩍐 𩍑 𩍘 𩍚 𩍛 𩍠 𩍤

22 nét

𩍓 𩍔 𩍕 𩍖 𩍙 𩍟 𩍡 𩍬

23 nét

𩍦 𩍨 𩍩 𩍪 𩍫 𩍭 𩍮 𩍯 𩍱

24 nét

𩍳 𩍴 𩍶 𩍷 𩍺

25 nét

𩍞 𩍸 𩍹 𩍻 𩍼 𩍽 𩍾 𩍿

26 nét

𩎀 𩎁 𩎃 𩎄 𩎅

27 nét

𩎇

28 nét

𩎈 𩎉

29 nét

30 nét

𩎋

32 nét

𩎌 𩎍

33 nét

𩎎 𩎏

38 nét

𩎑