Bộ vi (wéi) 韋

Các biến thể: 韋, 韦

Giải nghĩa: da đã thuộc rồi.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

4 nét

5 nét

𩏽

7 nét

8 nét

𩏼

9 nét

10 nét

𩏾 𫖒

12 nét

𩎒 𩎕

21 nét

𩏡 𩏢 𩏤 𩏦

23 nét

𩏮 𩏰 𩏱

24 nét

𩏲

25 nét

𩏵

27 nét

𩏴 𩏶 𩏷 𩏸

35 nét

𩏻