Bộ âm (yīn) 音

Các biến thể: 音

Giải nghĩa: âm thanh, tiếng động.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

9 nét

11 nét

12 nét

13 nét

𩐛

14 nét

𩐜

15 nét

𩐟 𩐠 𩐢 𩐨

16 nét

𩐧

17 nét

𩐭

18 nét

19 nét

𩐵 𩐹 𩐺

20 nét

21 nét

𩐿

22 nét

𩑃 𩑄 𩑅

23 nét

𩑇

33 nét

𩑊