Bộ hiệt (yè) 頁

Các biến thể: 頁, 页

Giải nghĩa: đầu, trang giấy.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

6 nét

8 nét

9 nét

𩑋

24 nét

𩖁 𩖂

26 nét

𩖊 𩖋 𩖍

27 nét

𩖏 𩖐 𩖑

29 nét

𩖓