Từ điển Hán Nôm

Bộ hiệt (yè) 頁

Các biến thể: 頁, 页

Giải nghĩa: đầu, trang giấy.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

6 nét

8 nét

9 nét

𩑋

10 nét

11 nét

𩑌 𩑎 𩑏

12 nét

𩑑 𩑓 𩑔 𩑗 𫖯

13 nét

𩑙 𩑚 𩑛 𩑜 𩑞 𩑡 𩑢 𩑣 𩑥 𩑦 𩑧 𩑨 𩑩 𩑪 𩑬 𩑭 𫖲

14 nét

𩑠 𩑰 𩑱 𩑲 𩑳 𩑶 𩑺 𩑼 𩑿 𩒀 𩒁 𩒆 𩒈 𩒉 𩒋 𩒌 𩒍 𩖕 𩖖 𫖴

15 nét

䪿 𩑽 𩒑 𩒒 𩒕 𩒗 𩒙 𩒜 𩒝 𩒠 𩒢 𩒣 𩒤 𩒥 𩒦 𩒧 𩒩 𩒫 𩒭 𩓏 𩓞

16 nét

𩒯 𩒰 𩒱 𩒲 𩒳 𩒵 𩒶 𩒷 𩒸 𩒹 𩒺 𩒾 𩓀 𩓁 𩓂 𩓃 𩓄 𩓅 𩓆 𩓋 𩓐 𩓑 𩓒 𩓓 𩓔 𩓕 𩓗 𩓘 𩓚 𫖸

17 nét

𩓠 𩓡 𩓣 𩓥 𩓩 𩓫 𩓭 𩓯 𩓲 𩓸 𩓺 𩓽 𩓾 𩓿

18 nét

𩔁 𩔅 𩔇 𩔈 𩔉 𩔊 𩔌 𩔒 𩔓 𩔔 𩔖 𩔗 𩔦

19 nét

𩔙 𩔚 𩔛 𩔜 𩔞 𩔟 𩔣 𩔤 𩔥 𩔧 𩔨 𩔩 𩔫 𩔯 𩔰 𩔱 𩔷 𩕀 𩖗

20 nét

𩔳 𩔴 𩔶 𩔹 𩔺 𩔻 𩔽 𩕁 𩕂 𩕃 𩕄 𩕅 𩕆 𩕇 𩕓

21 nét

𩕉 𩕊 𩕋 𩕍 𩕏 𩕐 𩕑 𩕒 𩕔 𩕖 𩕗 𩕘 𩕝 𩕞 𩕢

22 nét

𩕎 𩕟 𩕣 𩕦 𩕧 𩕨 𩕩 𩕫 𩕭

23 nét

𩕬 𩕮 𩕰 𩕲 𩕳 𩕴 𩕶 𩕸 𩕺 𩕻 𩕼 𩕽 𩕾 𩕿 𩖀

24 nét

𩖁 𩖂

25 nét

𩖆 𩖇 𩖈 𩖉 𩖎

26 nét

𩖊 𩖋 𩖍

27 nét

𩖏 𩖐 𩖑

29 nét

𩖓