Bộ phi (fēi) 飛

Các biến thể: 飛, 飞

Giải nghĩa: bay.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

3 nét

9 nét

10 nét

𩙱

15 nét

𩙴

17 nét

19 nét

𩙶

20 nét

𩙺

21 nét

22 nét

𩙼 𩙽