Từ điển Hán Nôm

Bộ thực (shí) 食

Các biến thể: 食, 飠, 饣

Giải nghĩa: ăn.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

3 nét

5 nét

6 nét

𫗞

7 nét

𩟿 𩠀 𫗠

8 nét

𩠁 𩠂 𫗢

9 nét

𩚁 𩚂 𩚃 𩠃 𩠅 𩠇

10 nét

饿 𩚅 𫗦 𫗧

11 nét

𩚊 𩚋 𩚍 𩚎 𩚐 𩚑 𩚒 𩠆 𩠈 𩠉 𫗩

12 nét

𩚏 𩚓 𩚕 𩚖 𩚘 𩚙 𩚚 𩚛 𩚝 𩚞 𩚠 𩚡 𩚢 𩚣 𩚤 𩚥 𩚮 𩠊 𩠋 𩠌 𫄮 𫗮 𫗰

13 nét

𩚜 𩚨 𩚩 𩚪 𩚬 𩚯 𩚰 𩚱 𩚲 𩚳 𩚵 𩚶 𩚸 𩚺 𩚼 𩚿 𩛀 𩛆 𩛓

14 nét

𩚴 𩚷 𩛁 𩛈 𩛉 𩛊 𩛌 𩛍 𩛎 𩛏 𩛐 𩛘 𩛙 𩛛 𩛮 𩠎

15 nét

䬿 𩛒 𩛕 𩛚 𩛝 𩛞 𩛟 𩛡 𩛣 𩛤 𩛧 𩛨 𩛩 𩛫 𩛯 𩛱 𩛴 𩛹 𩠏

16 nét

𩛢 𩛭 𩛳 𩛽 𩛾 𩛿 𩜀 𩜁 𩜂 𩜄 𩜅 𩜆 𩜇 𩜈 𩜉 𩜋 𩜌 𩜍 𩜎 𩜏 𩜐 𩜓 𩜗 𩜙 𩜠 𩜡 𩜣 𩜤 𩜦 𩜧 𩜩 𩝄 𩝢 𫗴

17 nét

餿 𩛻 𩜔 𩜕 𩜢 𩜥 𩜨 𩜭 𩜮 𩜯 𩜱 𩜳 𩜴 𩜵 𩜶 𩜷 𩜹 𩜺 𩜿 𩝀 𩝁 𩝂 𩝇 𩝉 𩝊 𩝍 𩝎 𩝏 𩝐 𩝒 𩝓 𩝔 𩝘 𩝧

18 nét

𩜻 𩜾 𩝙 𩝜 𩝝 𩝠 𩝡 𩝤 𩝥 𩝦 𩝩 𩝬 𩝮 𩝰 𩝳 𩝸 𩝹 𩝼 𩞍 𩞑

19 nét

𩝴 𩝵 𩝶 𩝽 𩝾 𩞀 𩞃 𩞄 𩞆 𩞏 𩞒 𩞓 𩞔 𩞛 𩞜 𩞡 𩞢 𩞧 𩞩 𩞫

20 nét

𩝫 𩞁 𩞂 𩞇 𩞌 𩞎 𩞐 𩞕 𩞚 𩞟 𩞠 𩞥 𩞦 𩞪 𩞭 𩞮 𩞯 𩞰 𩞲 𩞳 𩞴 𩞵 𩞷 𩞸 𩞼 𩞽 𩟆 𩟌 𩟐

21 nét

𩞣 𩞤 𩞹 𩞺 𩞾 𩟀 𩟁 𩟉 𩟋 𩟓 𩟘 𩟛

22 nét

𩟄 𩟖 𩟙 𩟝 𩟟 𩟠 𩟣

23 nét

𩟗 𩟦 𩟧 𩟨 𩟪 𩟫 𩟱 𩟲

24 nét

𩟭 𩟮 𩟯 𩟰 𩟳 𩟴

25 nét

26 nét

𩟥

27 nét

𩟷 𩟸

30 nét