Bộ thực (shí) 食

Các biến thể: 食, 飠, 饣

Giải nghĩa: ăn.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

3 nét

5 nét

6 nét

𫗞

25 nét

26 nét

𩟥

27 nét

𩟷 𩟸

30 nét