Từ điển Hán Nôm

Bộ thủ (shǒu) 首

Các biến thể: 首

Giải nghĩa: đầu.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

9 nét

10 nét

𩠐

11 nét

𩠑

12 nét

𩠒

14 nét

𩠕 𩠗 𩠙

15 nét

𩠖 𩠛 𩠠

16 nét

𩠜 𩠝 𩠞 𩠤 𩠥 𩠦

17 nét

𩠡 𩠢 𩠣 𩠨

18 nét

𩠬

19 nét

𩠪 𩠫 𩠮

20 nét

𩠰 𩠲

22 nét

𩠴

24 nét

𩠷

27 nét

𩠹