Từ điển Hán Nôm

Bộ hương (xiāng) 香

Các biến thể: 香

Giải nghĩa: mùi hương, hương thơm.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

9 nét

13 nét

𩠻 𩠼 𩠽

14 nét

𩠿 𩡀 𩡄

15 nét

𩡅

16 nét

𩡈

17 nét

𩡊

18 nét

𩡌 𩡐 𩡑 𩡒

19 nét

𩡓 𩡔 𩡘

20 nét

𩡚 𩡡

21 nét

𩡟 𩡠

22 nét

𩡢 𩡤

26 nét

𩡥

27 nét

𩡦