Từ điển Hán Nôm

Bộ cốt (gǔ) 骨

Các biến thể: 骨

Giải nghĩa: xương.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

9 nét

10 nét

11 nét

𩨒 𩨔

12 nét

𩨕 𩨖 𩨗 𩨘 𩨙 𩨛

13 nét

𩨜 𩨝 𩨟 𩨠 𩨢 𩨣 𩨤 𩨦 𩨧 𩨨 𩨪 𩨫

14 nét

𩨭 𩨰 𩨳 𩨴 𩨵 𩨶 𩨷 𩨸 𩨹 𩨺

15 nét

骿 𩨱 𩨿 𩩀 𩩁 𩩂 𩩃 𩩆 𩩈

16 nét

𩩉 𩩊 𩩋 𩩌 𩩎 𩩏 𩩑 𩩓 𩩕 𩩙 𩩜

17 nét

𩩘 𩩚 𩩣 𩩦 𩩪 𩩫

18 nét

𩩭 𩩰 𩩱 𩩳 𩩵 𩩶 𩩸 𩩹 𩩺 𩩻 𩩼 𩩽 𩩾 𩪀 𩪆

19 nét

𩪄 𩪅 𩪋 𩪎 𩪒 𩪕 𩪖

20 nét

𩪉 𩪊 𩪍 𩪏 𩪐 𩪑 𩪓 𩪔 𩪝

21 nét

𩪗 𩪘 𩪙 𩪚 𩪛 𩪜 𩪟 𩪦 𩪫

22 nét

𩪠 𩪡 𩪣 𩪤 𩪥 𩪨 𩪩 𩪬

23 nét

𩪪 𩪮 𩪯 𩪰 𩪴 𩪷

24 nét

𩪲 𩪳

25 nét

𩪹

26 nét

𩪻 𩪼

28 nét

𩪾