Bộ cốt (gǔ) 骨

Các biến thể: 骨

Giải nghĩa: xương.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

9 nét

10 nét

11 nét

𩨒 𩨔

24 nét

𩪲 𩪳

25 nét

𩪹

26 nét

𩪻 𩪼

28 nét

𩪾