Từ điển Hán Nôm

Bộ cao (gāo) 高

Các biến thể: 高

Giải nghĩa: cao.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

10 nét

11 nét

12 nét

13 nét

𩪿 𩫀

14 nét

𩫂 𩫃 𩫇 𩫈 𩫉

15 nét

𩫊

16 nét

𩫎 𩫏 𩫒 𩫓

17 nét

𩫕 𩫖

18 nét

𩫚

19 nét

𩫞 𩫠

21 nét

𩫦

22 nét

𩫧 𩫨

23 nét

𩫩 𩫪

24 nét

𩫫 𩫭

25 nét

𩫮

26 nét

𩫯

27 nét

𩫰

28 nét

𩫲

29 nét

𩫱

31 nét

𩫳