Từ điển Hán Nôm

Bộ quỷ (gǔi) 鬼

Các biến thể: 鬼

Giải nghĩa: con quỷ.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

9 nét

11 nét

𩱹 𩱺

12 nét

𩱽 𩱿 𩲀 𩲂 𩲄 𩲅 𩲈 𩲉

13 nét

鬿 𩲊 𩲌 𩲏 𩲐 𩲑 𩲒 𩲓 𩲔 𩲘 𩲙 𩲚 𩲛 𩲜 𩲝 𩲞 𩲠

14 nét

𩲡 𩲢 𩲣 𩲥 𩲪 𩲫 𩲳 𩲵 𩲶 𩲸 𩲹

15 nét

𩲺 𩲼 𩲽 𩲿 𩳀 𩳁 𩳂 𩳃 𩳉 𩳋

16 nét

𩳐 𩳑 𩳘 𩳙 𩳜 𩳟 𩳠

17 nét

𩳖 𩳢 𩳣 𩳤 𩳦 𩳩 𩳪 𩳫 𩳭 𩳮 𩳰 𩳱

18 nét

𩳵 𩳷 𩳹 𩳺 𩳻 𩴁 𩴊

19 nét

𩴆 𩴇 𩴈 𩴋 𩴎

20 nét

𩴑 𩴓 𩴔 𩴕 𩴗 𩴘 𩴛 𩴟 𩴥 𩴭

21 nét

𩴢 𩴪

22 nét

𩴯

23 nét

𩴱 𩴳 𩴴 𩴵 𩴶 𩴷 𩴸 𩴹

24 nét

𩴼 𩴿

26 nét

𩵀 𩵁 𩵂

27 nét

𩵅

28 nét

𩵆

29 nét

𩵈

33 nét