Bộ quỷ (gǔi) 鬼

Các biến thể: 鬼

Giải nghĩa: con quỷ.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

9 nét

11 nét

𩱹 𩱺

21 nét

𩴢 𩴪

22 nét

𩴯

24 nét

𩴼 𩴿

26 nét

𩵀 𩵁 𩵂

27 nét

𩵅

28 nét

𩵆

29 nét

𩵈

33 nét