Bộ ngư (yú) 魚

Các biến thể: 魚, 鱼

Giải nghĩa: con cá, loài cá.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

8 nét

10 nét

𩵋

11 nét

𩽹 𫚈 𫚉

29 nét

𩽌 𩽨 𩽯

30 nét

𩽬 𩽱 𩽴

32 nét

𩽶

33 nét