Từ điển Hán Nôm

Bộ ngư (yú) 魚

Các biến thể: 魚, 鱼

Giải nghĩa: con cá, loài cá.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

8 nét

10 nét

𩵋

11 nét

𩽹 𫚈 𫚉

12 nét

鱿 𩽺 𩽻 𫚋 𫚌 𫚍

13 nét

𩵌 𩵍 𩵎 𩵏 𩵐 𩵒 𩵓 𫚎 𫚏 𫚐 𫚑 𫚒

14 nét

𩵔 𩽼 𩽽 𩽾 𩽿 𩾄 𫚓 𫚔 𫚕 𫚖

15 nét

𩵠 𩵡 𩵤 𩵧 𩵨 𩵩 𩵪 𩵫 𩵬 𩵮 𩵯 𩵰 𩵶 𩵷 𩵸 𩵹 𩾁 𩾂 𩾃 𫚙 𫚚

16 nét

䰿 魿 𩶁 𩶃 𩶅 𩶉 𩶊 𩶌 𩶍 𩶑 𩶒 𩶘 𩶚 𩶜 𩶠 𩷋 𩾀 𩾅 𩾆 𩾇 𩾈 𫚜 𫚞

17 nét

鲿 𩶆 𩶡 𩶦 𩶧 𩶨 𩶪 𩶬 𩶰 𩶱 𩶲 𩶶 𩶽 𩶿 𩷃 𩷄 𩷅 𩷰 𩾊 𩾋 𫚢 𫚣 𫚤 𫚥

18 nét

鮿 𩶭 𩶮 𩷍 𩷑 𩷒 𩷔 𩷕 𩷗 𩷙 𩷚 𩷜 𩷟 𩷪 𩷬 𩷭 𩷮 𩷯 𩷱 𩷴 𩷷 𩷺 𩷿 𩸌 𩸑 𩸢 𩸻 𩾉 𫙢 𫚦

19 nét

𩷸 𩷹 𩷻 𩷼 𩷾 𩸂 𩸃 𩸅 𩸆 𩸇 𩸈 𩸉 𩸊 𩸋 𩸏 𩸖 𩸠 𩸦 𩸧 𩸩 𩸼 𩹁 𩹋 𩹦 𩾌 𫚧

20 nét

鯿 𩸿 𩹂 𩹃 𩹄 𩹆 𩹇 𩹉 𩹌 𩹏 𩹐 𩹑 𩹒 𩹔 𩹕 𩹟 𩹠 𩹣 𩹤 𩹧 𩹷 𩺁 𩺃 𩺆 𩺺 𫚪

21 nét

𩹲 𩹳 𩹸 𩹹 𩹺 𩹻 𩹽 𩹾 𩹿 𩺀 𩺂 𩺅 𩺇 𩺈 𩺉 𩺙 𩺚 𩺜 𩺟 𩺠 𩺭 𩺳 𩺵 𩺷 𩻊 𫚫

22 nét

鰿 𩺮 𩺯 𩺰 𩺲 𩺴 𩺶 𩺸 𩺹 𩺻 𩺼 𩺽 𩺾 𩻀 𩻂 𩻉 𩻋 𩻌 𩻍 𩻎 𩻖 𩻥

23 nét

𩹵 𩻘 𩻙 𩻛 𩻜 𩻞 𩻠 𩻡 𩻢 𩻣 𩻦 𩻨 𩻲 𩻳 𩻴 𩻵 𩻶 𩻷 𩻼 𩻾 𩻿 𩼂 𩼃 𩼑 𩼘 𩼚 𩾎 𫚭

24 nét

𩼆 𩼇 𩼉 𩼍 𩼏 𩼐 𩼔 𩼕 𩼖 𩼜 𩼝 𩼞 𩼟 𩼠 𩼡 𩼥 𩼬 𩼺 𩾍 𫚁

25 nét

𩼧 𩼩 𩼪 𩼫 𩼭 𩼮 𩼱 𩼵 𩼷 𩼸 𩼻 𩼼

26 nét

𩼽 𩼾 𩼿 𩽇 𩽙

27 nét

𩽏 𩽐 𩽓 𩽕 𩽘 𩽛

28 nét

𩽚 𩽞 𩽟 𩽠 𩽣 𩽦 𩽫

29 nét

𩽌 𩽨 𩽯

30 nét

𩽬 𩽱 𩽴

32 nét

𩽶

33 nét