Từ điển Hán Nôm

Bộ điểu (niǎo) 鳥

Các biến thể: 鳥, 鸟

Giải nghĩa: con chim, loài chim.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

5 nét

7 nét

8 nét

9 nét

𪉁 𪉂 𪉃 𫛚 𫛛 𫛜 𫛝 𫛞 𫛡

10 nét

𪉄 𫛟 𫛢 𫛣 𫛤

11 nét

鸿 𪉅 𪉆 𪉈 𪉉 𪉊 𪉋 𫛥 𫛦 𫛩 𫛪

12 nét

𩾏 𩾐 𩾑 𪉌 𪉍 𫛫 𫛬 𫛭 𫛮

13 nét

𩾒 𩾓 𩾔 𩾖 𩾗 𩾘 𩾛 𩾜 𪁡 𪉎 𫛰 𫛲 𫛴

14 nét

𩾝 𩾟 𩾢 𩾣 𩾤 𩾥 𩾦 𩾬 𩾭 𩾮 𩾯 𪉏 𪉐 𫛶 𫛸

15 nét

鳿 𩾰 𩾱 𩾲 𩾳 𩾴 𩾵 𩾷 𩾸 𩾹 𩾺 𩾻 𩾾 𩾿 𩿁 𩿃 𩿄 𩿅 𩿆 𩿇 𩿈 𩿉 𩿊 𩿋 𩿌 𩿍 𩿐 𩿒 𩿖 𩿗 𩿛 𩿝 𪀏 𪀐 𪉑 𪉒 𪉓 𪉔

16 nét

䲿 𩿜 𩿞 𩿠 𩿢 𩿣 𩿥 𩿦 𩿧 𩿨 𩿩 𩿪 𩿫 𩿭 𩿮 𩿰 𩿱 𩿲 𩿶 𩿸 𩿹 𩿼 𩿾 𩿿 𪀀 𪀁 𪀂 𪀃 𪀇 𪀈 𪀉 𪀊 𪀋 𪀌 𪀍 𪀑 𪂊 𫚴 𫜀

17 nét

鴿 𪀒 𪀔 𪀖 𪀗 𪀙 𪀚 𪀜 𪀝 𪀠 𪀡 𪀢 𪀣 𪀤 𪀦 𪀧 𪀨 𪀩 𪀪 𪀫 𪀴 𪀸 𪀹 𪀼 𪀽 𪀾 𪁀 𪁁 𪁈 𪁉 𪁢

18 nét

𪁊 𪁌 𪁐 𪁒 𪁕 𪁖 𪁗 𪁙 𪁛 𪁝 𪁟 𪁠 𪁣 𪁤 𪁦 𪁧 𪁨 𪁩 𪁪 𪁭 𪁯 𪁰 𪁱 𪁴 𪂛 𪂟 𪃹

19 nét

𪁷 𪁹 𪁺 𪁻 𪁽 𪁾 𪁿 𪂀 𪂁 𪂂 𪂃 𪂆 𪂉 𪂋 𪂎 𪂏 𪂐 𪂑 𪂓 𪂔 𪂖 𪂚 𪂝 𪂞 𪂡 𪂢 𪂣 𪂥 𪂦 𪂧 𪂨 𪂪 𪂬 𪂭 𪂮 𪂲 𪂴 𪂵 𪃀 𪃔 𪃖 𪃙 𪃞 𪃪

20 nét

鶿 𪂷 𪂸 𪂹 𪂻 𪂼 𪂽 𪂿 𪃁 𪃃 𪃇 𪃈 𪃉 𪃊 𪃋 𪃌 𪃍 𪃏 𪃐 𪃕 𪃗 𪃘 𪃚 𪃜 𪃝 𪃣 𪃤 𪃥 𪃦 𪃧 𪃨 𪃩 𪃬 𪃯 𪃰 𪃶 𪄐 𪄥 𪄵 𪉕

21 nét

𪃻 𪃼 𪃽 𪃿 𪄃 𪄄 𪄆 𪄇 𪄉 𪄊 𪄋 𪄌 𪄍 𪄑 𪄕 𪄗 𪄘 𪄙 𪄛 𪄜 𪄞 𪄟 𪄠 𪄡 𪄢 𪄩 𪄪 𪄫 𪅆 𪅎

22 nét

𪄮 𪄰 𪄱 𪄲 𪄳 𪄶 𪄹 𪄻 𪄼 𪄽 𪄾 𪄿 𪅀 𪅁 𪅄 𪅅 𪅊 𪅌 𪅍 𪅖 𪅗 𪅘 𪅙 𪅚 𪅛 𪅜 𪅞 𪅟 𪅡 𪅢 𪅮 𪅿 𪆂 𪆊 𪆫 𪆹

23 nét

䳿 𪅏 𪅯 𪅰 𪅱 𪅳 𪅴 𪅶 𪅷 𪅸 𪅽 𪅾 𪆁 𪆃 𪆄 𪆅 𪆆 𪆇 𪆈 𪆉 𪆋 𪆌 𪆍 𪆏 𪆔 𪆖 𪆗 𪆘 𪆙 𪆚 𪆜 𪆝 𪆞 𪆟 𪆡 𪆢 𪆨 𪆩 𪆪 𪆳 𪆴 𪆸 𪇂 𪇅

24 nét

鷿 𪆬 𪆭 𪆮 𪆵 𪆺 𪆻 𪆼 𪆽 𪆾 𪇀 𪇄 𪇆 𪇉 𪇊 𪇔 𪇞 𪇡 𪇬

25 nét

𪇑 𪇕 𪇖 𪇗 𪇘 𪇙 𪇚 𪇛 𪇠 𪇢 𪇣 𪇥 𪇦 𪇧 𪇭 𪇴

26 nét

𪇮 𪇰 𪇳 𪇶 𪇸 𪇹 𪇺 𪇼 𪇽 𪇾 𪇿 𪈁 𪈄

27 nét

𪇷 𪈅 𪈈 𪈉 𪈌 𪈍 𪈏 𪈐 𪈒 𪈓 𪈔 𪈕 𪈖 𪈗 𪈙 𪈟

28 nét

𪈚 𪈛 𪈜 𪈝 𪈞 𪈡 𪈢 𪈣 𪈤 𪈥 𪈦 𪈧 𪈭

29 nét

𪈨 𪈪 𪈫 𪈬

30 nét

𪈮 𪈯 𪈱 𪈳 𪈹

31 nét

𪈴 𪈵 𪈶 𪈷

32 nét

𪈺

33 nét

𪈼

35 nét

36 nét

𪈿 𪉀