Bộ mạch (mài) 麥

Các biến thể: 麥, 麦

Giải nghĩa: lúa mạch.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

7 nét

9 nét

𪎍

10 nét

𪎈

11 nét

𪎉 𪎊 𫜑

12 nét

𪎋

23 nét

𪍵 𪍷

25 nét

𪍾 𪍿

27 nét

𪎁 𪎂 𪎃 𪎄

29 nét

30 nét

𪎆