Bộ ma (má) 麻

Các biến thể: 麻

Giải nghĩa: cây gai.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

11 nét

14 nét

𪎓

16 nét

𪎜

17 nét

麿

19 nét

𪎥 𪎧

20 nét

𪎨

21 nét

𪎪

22 nét

𪎬

23 nét

𪎭 𪎮 𪎯 𪎰