Từ điển Hán Nôm

Bộ hoàng (huáng) 黃

Các biến thể: 黃

Giải nghĩa: màu vàng.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

11 nét

12 nét

15 nét

𪎴

16 nét

𪎵 𪎶 𪎷 𪎸 𪎹

17 nét

18 nét

𪎿 𪏁 𪏃

19 nét

𪏂 𪏆 𪏑

20 nét

𪏈 𪏊 𪏋 𪏌 𪏍 𪏓

21 nét

𪏔 𪏕 𪏖 𪏜 𪏥

22 nét

𪏚 𪏛 𪏝 𪏞

23 nét

𪏠 𪏡 𪏢 𪏣

24 nét

𪏦 𪏧

25 nét

𪏨

31 nét

𪏬