Bộ thử (shǔ) 黍

Các biến thể: 黍

Giải nghĩa: lúa nếp.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

12 nét

14 nét

𪏭

15 nét

𪏯

18 nét

𪐀

19 nét

𪐁 𪐆

20 nét

𪐂 𪐅

21 nét

𪐈 𪐉

22 nét

𪐌

23 nét

25 nét

𪐑 𪐒

28 nét

𪐕