Từ điển Hán Nôm

Bộ hắc (hēi) 黑

Các biến thể: 黑

Giải nghĩa: màu đen.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

11 nét

12 nét

13 nét

𪐘

14 nét

𪐗 𪐙 𪐚 𪐛

15 nét

𪐜 𪐟 𪐠 𪐡

16 nét

𪐤 𪐥 𪐨 𪐩 𪐪 𪐫 𪐭 𪐱

17 nét

𪐲 𪐳 𪐴 𪐶 𪐹 𪐼 𪐽

18 nét

𪑁 𪑄 𪑅 𪑇

19 nét

𪑍 𪑎

20 nét

𪑓 𪑔 𪑖 𪑘 𪑙 𪑚 𪑛 𪑝 𪑞 𪑟 𪑠 𪑢 𪑼 𫜙

21 nét

𪑣 𪑤 𪑥 𪑦 𪑧 𪑩 𪑫 𪑭 𪑱 𪑳 𪑴 𪑷 𪑸 𪑹 𪑺

22 nét

𪑲 𪒀 𪒁 𪒂 𪒃 𪒄 𪒅 𪒇 𪒈 𪒉 𪒋 𪒌 𪒎 𪒔

23 nét

𪒏 𪒐 𪒑 𪒓 𪒖 𪒛 𪒠 𪒡 𪒣

24 nét

𪒚 𪒝 𪒞 𪒢 𪒦 𪒧 𪒨 𪒭 𪒰

25 nét

𪒫 𪒮 𪒯 𪒱

26 nét

27 nét

𪒵 𪒹 𪒺 𪒻 𪒾

28 nét

𪒸 𪓁 𪓂

29 nét

𪓃 𪓅 𪓆 𪓉

41 nét

𪓊