Bộ hắc (hēi) 黑

Các biến thể: 黑

Giải nghĩa: màu đen.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

11 nét

12 nét

13 nét

𪐘

14 nét

𪐗 𪐙 𪐚 𪐛

19 nét

𪑍 𪑎

26 nét

28 nét

𪒸 𪓁 𪓂

29 nét

𪓃 𪓅 𪓆 𪓉

41 nét

𪓊