Từ điển Hán Nôm

Bộ đỉnh (dǐng) 鼎

Các biến thể: 鼎

Giải nghĩa: cái đỉnh.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

11 nét

𪔂

12 nét

14 nét

15 nét

𪔄 𪔅

18 nét

𪔈

22 nét

𪔉

23 nét

27 nét

𪔊