Từ điển Hán Nôm

Bộ cổ (gǔ) 鼓

Các biến thể: 鼓

Giải nghĩa: cái trống.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

13 nét

16 nét

𪔌

17 nét

𪔍 𪔎

18 nét

䵿 𪔐 𪔑 𪔓

19 nét

𪔔 𪔕 𪔖 𪔗 𪔛

20 nét

𪔜 𪔝 𪔞

21 nét

𪔤

22 nét

𪔢 𪔥 𪔧 𪔨 𪔩 𪔪 𪔫 𪔭

23 nét

𪔮 𪔲

24 nét

𪔯 𪔳 𪔴

25 nét

𪔱 𪔵