Bộ thử (shǔ) 鼠

Các biến thể: 鼠, 鼡

Giải nghĩa: con chuột.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

8 nét

13 nét

15 nét

𪔸 𪔹

16 nét

𪔼

21 nét

𪕪

24 nét

𪖃

25 nét

𪖅 𪖆 𪖈

26 nét

𪖊

27 nét

𪖋

28 nét

30 nét

𪖎

31 nét

𪖏