Từ điển Hán Nôm

Bộ thử (shǔ) 鼠

Các biến thể: 鼠, 鼡

Giải nghĩa: con chuột.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

8 nét

13 nét

15 nét

𪔸 𪔹

16 nét

𪔼

17 nét

𪔻 𪔾 𪕁 𪕂 𪕄 𪕅 𪕆

18 nét

𪕋 𪕍 𪕎 𪕏

19 nét

𪕊 𪕑 𪕒 𪕓 𪕗 𪕘 𪕙 𪕟

20 nét

𪕚 𪕛 𪕜 𪕞 𪕡 𪕢 𪕤 𪕥 𪕧

21 nét

𪕪

22 nét

𪕬 𪕮 𪕯 𪕱 𪕳

23 nét

𪕵 𪕶 𪕷 𪕸 𪕺 𪕻 𪕼 𪕽 𪕾

24 nét

𪖃

25 nét

𪖅 𪖆 𪖈

26 nét

𪖊

27 nét

𪖋

28 nét

30 nét

𪖎

31 nét

𪖏