Bộ tỵ (bí) 鼻

Các biến thể: 鼻

Giải nghĩa: cái mũi.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

14 nét

15 nét

𪖐

16 nét

𪖑 𪖒

17 nét

鼿 𪖓 𪖔

19 nét

𪖝 𪖞 𪖟

20 nét

𪖡 𪖣 𪖤

22 nét

𪖮

23 nét

𪖰 𪖱 𪖲

24 nét

𪕿 𪖴 𪖵

25 nét

𪖸

26 nét

𪖻 𪖼 𪖽 𪖾

27 nét

𪖿

29 nét

31 nét

𪗃

36 nét