Bộ xỉ (chǐ) 齒

Các biến thể: 齒, 齿

Giải nghĩa: răng.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

8 nét

齿

10 nét

11 nét

12 nét

𫜨

13 nét

14 nét

𪗲 𪚏

15 nét

16 nét

𪚐 𫜬 𫜭

18 nét

𪗘 𪗚 𪘂

26 nét

𪙜 𪙝 𪙢

29 nét

𪙽

31 nét

𪚂

32 nét

𪚅

34 nét

𪚈 𪚉

35 nét

𪚊 𪚋

36 nét

𪚌

39 nét

𪚍

40 nét

𪚎