Từ điển Hán Nôm

Bộ xỉ (chǐ) 齒

Các biến thể: 齒, 齿

Giải nghĩa: răng.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

8 nét

齿

10 nét

11 nét

12 nét

𫜨

13 nét

14 nét

𪗲 𪚏

15 nét

16 nét

𪚐 𫜬 𫜭

17 nét

𪗕 𪗗 𪗱 𫜮

18 nét

𪗘 𪗚 𪘂

19 nét

𪗛 𪗞 𪗟 𪗠 𪗡 𪗢 𪗣 𪘚

20 nét

𪗥 𪗦 𪗨 𪗩 𪗪 𪗫 𪗬 𪗭 𪗮 𪗰 𪗳 𪗵

21 nét

𪗯 𪗶 𪗹 𪗺 𪗻 𪗼 𪗽 𪗿 𪘀 𪘁 𪘄 𪘅 𪘈 𪘋 𪘍 𫜰

22 nét

𪘎 𪘏 𪘐 𪘑 𪘓 𪘔 𪘖 𪘗 𪘘 𪘙 𪘛 𪘜 𪘟 𪘠 𪘡 𪘢 𪘣 𪘤

23 nét

𪘥 𪘨 𪘩 𪘫 𪘬 𪘭 𪘮 𪘯 𪘰 𪘱 𪘲 𪘴 𪘶 𪘷 𪘸 𪙃

24 nét

𪘹 𪘻 𪘼 𪘽 𪘾 𪙀 𪙁 𪙂 𪙄 𪙅 𪙆 𪙇 𪙉 𪙐 𪙙

25 nét

𪘿 𪙊 𪙋 𪙌 𪙍 𪙎 𪙑 𪙒 𪙓 𪙔 𪙖 𪙗 𪙘 𪙚

26 nét

𪙜 𪙝 𪙢

27 nét

𪙣 𪙤 𪙥 𪙨 𪙩 𪙪 𪙬 𪙮 𪙯 𪙰

28 nét

𪙱 𪙲 𪙴 𪙵 𪙶

29 nét

𪙽

30 nét

𪙷 𪙸 𪙻 𪙼 𪙿 𪚆

31 nét

𪚂

32 nét

𪚅

34 nét

𪚈 𪚉

35 nét

𪚊 𪚋

36 nét

𪚌

39 nét

𪚍

40 nét

𪚎