Bộ long (lóng) 龍

Các biến thể: 龍, 龙

Giải nghĩa: con rồng.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

5 nét

9 nét

11 nét

𫜲

16 nét

18 nét

19 nét

𪚒 𪚔

20 nét

𪚕 𪚖 𪚗

21 nét

𪚙

22 nét

𪚜 𪚞 𪚟

23 nét

𪚠 𪚡

32 nét

33 nét

51 nét

64 nét

𪚥