Bộ quy (guī) 龜

Các biến thể: 龜, 龟

Giải nghĩa: con rùa.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Hán Việt [» Dùng âm Nôm, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

7 nét

12 nét

𫜳

16 nét

18 nét

𪚦

19 nét

𪚩 𪚪

20 nét

𪚮

23 nét

𪚾 𪚿

25 nét

𪛁

27 nét

𪛄