Bộ khẩu (kǒu) 口

Các biến thể: 口

Giải nghĩa: cái miệng.

Xếp theo tổng số nét [» Dùng số nét ngoài bộ].

Bạn đang sử dụng âm Nôm [» Dùng âm Hán Việt, » Dùng âm Pinyin].

Nếu một số chữ Hán không hiển thị được, mời xem hướng dẫn sử dụng font.

3 nét

4 nét

𠮙 𠮚 𠮛 𠮞

27 nét

𡆙 𡆚 𡆞

28 nét

31 nét

𡆟