Có 1 kết quả:

toại
Âm Hán Việt: toại
Unicode: U+34B8
Tổng nét: 9
Bộ: bát 八 (+7 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丶ノ一ノフノノノ丶

Tự hình

Dị thể

1/1

toại

phồn thể

Từ điển phổ thông

1. tuân theo (như chữ 遂)
2. năm, tuổi, vụ mùa (như chữ 歲)