Có 1 kết quả:

tam đẳng

1/1

Từ điển trích dẫn

1. Ba hạng.
2. Hạng thứ ba. ◎Như: "tam đẳng khách xa" 三等客車.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Ba hạng — Hạng thứ ba.