Có 1 kết quả:

bất pháp

1/1

bất pháp

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

không hợp pháp

Từ điển trích dẫn

1. Trái luật pháp. ☆Tương tự: “phi pháp” 非法, “tác ác” 作惡, “vi pháp” 違法. ★Tương phản: “hợp pháp” 合法.

Một số bài thơ có sử dụng