Có 2 kết quả:

trung thứctrúng thức

1/2

trung thức

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

kiểu Trung Quốc

trúng thức

phồn & giản thể

Từ điển trích dẫn

1. ☆Tương tự: "trúng cách" 中格.