Có 2 kết quả:

vyvị
Âm Hán Việt: vy, vị
Unicode: U+4E3A
Tổng nét: 4
Bộ: chủ 丶 (+3 nét)
Lục thư: hội ý
Nét bút: 丶ノフ丶

Tự hình

Dị thể

1/2

vy

giản thể

Từ điển phổ thông

làm, gây nên

Từ điển trích dẫn

1. Giản thể của chữ 為.
2. Giản thể của chữ 爲.

Từ điển Trần Văn Chánh

Xem 爲 (bộ 爪).

vị

giản thể

Từ điển phổ thông

1. bởi vì
2. giúp cho

Từ điển trích dẫn

1. Giản thể của chữ 為.
2. Giản thể của chữ 爲.

Từ ghép