Có 1 kết quả:

linh nhân

1/1

Từ điển trích dẫn

1. Nhạc quan.
2. Người diễn tuồng, người đóng vai hề. ☆Tương tự: "hí tử" 戲子, "ưu linh" 優伶, "diễn viên" 演員.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Người đánh đàn. Nhạc công — Người diễn tuồng. Đào hát, kép hát.

Một số bài thơ có sử dụng