Có 1 kết quả:

thế bất lưỡng lập

1/1

Từ điển trích dẫn

1. Hai bên đối nghịch không thể cùng lúc tồn tại. § Cũng như "bất cộng đái thiên" 不共戴天. ◇Chiến quốc sách 戰國策: "Sở cường tắc Tần nhược, Sở nhược tắc Tần cường. Thử kì thế bất lưỡng lập" 楚強則秦弱, 楚弱則秦強. 此其勢不兩立 (Sở sách nhất 楚策一) Sở mạnh thì Tần yếu, Sở yếu thì Tần mạnh. Thế hai nước phải một mất một còn.